Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
為な
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
為
な
18 lần
Cách viết
Tất cả
18
為
な
12
為
𛂂
5
為
ナ
1
Tất cả
18
Viết tay & mộc bản
17
Chưa phân loại
1
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
為
な
り
13
為
な
ら
2
為
な
は
1
為
な
る
1
為
な
れ
1
Cùng mở đầu bằng 為
為
朝
181
為
に
58
為
義
46
為
永
19
為
仰
15
為
第
11
為
の
6
為
仕
6
為
其
6
為
家
6
為
と
5
為
諸
5
椿説弓張月
南総里見八犬伝 · 1823
菓子話船橋 · 1841
椿説弓張月
菓子話船橋 · 1841
料理珍味集
椿説弓張月
椿説弓張月
玉くしげ · 1789
玉くしげ · 1789
玉くしげ · 1789
歌学提要 · 1843–50
玉くしげ · 1789
椿説弓張月
椿説弓張月
椿説弓張月
椿説弓張月
天學便蒙図説