Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
焼て
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
焼
て
26 lần
Cách viết
Tất cả
26
焼
て
20
焼
𛁳
4
焼
テ
2
Tất cả
26
Viết tay & mộc bản
20
Chưa phân loại
6
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
焼
て
切
2
焼
て
長
2
焼
て
食
2
焼
て
か
1
焼
て
き
1
焼
て
く
1
焼
て
さ
1
焼
て
す
1
焼
て
そ
1
焼
て
も
1
焼
て
上
1
焼
て
中
1
Cùng mở đầu bằng 焼
焼
物
27
焼
に
15
焼
の
14
焼
べ
13
焼
は
12
焼
な
10
焼
も
9
焼
た
8
焼
卵
8
焼
き
7
焼
か
6
焼
し
6
万宝料理秘密箱 · 1795
浮世風呂 · 1809
料理珍味集
料理珍味集
万宝料理秘密箱 · 1795
飯百珍伝
万宝料理秘密箱 · 1795
好色一代男 · 1682
万宝料理秘密箱 · 1795
好色一代男 · 1682
万宝料理秘密箱 · 1795
好色一代男 · 1682
料理珍味集
料理珍味集
浮世風呂 · 1809
万宝料理秘密箱 · 1795
虚南留別志 · 1834
浮世風呂 · 1809
虚南留別志 · 1834
万宝料理秘密箱 · 1795
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 95 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 31 · 1798
春色梅児与美
物類称呼
物類称呼
春色梅児与美