Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
煎て
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
煎
て
16 lần
Cách viết
Tất cả
16
煎
て
14
煎
𛁳
2
Tất cả
16
Viết tay & mộc bản
13
Chưa phân loại
2
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
煎
て
か
1
煎
て
ふ
1
煎
て
其
1
煎
て
出
1
煎
て
初
1
煎
て
又
1
煎
て
右
1
煎
て
新
1
煎
て
此
1
煎
て
直
1
煎
て
粉
1
煎
て
置
1
Cùng mở đầu bằng 煎
煎
じ
44
煎
貫
39
煎
し
29
煎
酒
15
煎
物
11
煎
の
9
煎
立
9
煎
ぬ
8
煎
鳥
7
煎
餅
5
煎
た
4
煎
に
4
万宝料理秘密箱 · 1795
万宝料理秘密箱 · 1795
万宝料理秘密箱 · 1795
万宝料理秘密箱 · 1795
万宝料理秘密箱 · 1795
万宝料理秘密箱 · 1795
菓子話船橋 · 1841
万宝料理秘密箱 · 1795
万宝料理秘密箱 · 1795
万宝料理秘密箱 · 1795
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
万宝料理秘密箱 · 1795
袖珍仙方 · tr. 19 · 1714
春色梅児与美
徒然草 2巻 · 1596–1624