Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
煙に
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
煙
に
10 lần
Cách viết
Tất cả
10
煙
に
4
煙
𛂋
3
煙
𛂌
2
煙
𛂇
1
Tất cả
10
Viết tay & mộc bản
7
Chưa phân loại
3
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
煙
に
な
3
煙
に
あ
1
煙
に
し
1
煙
に
ふ
1
煙
に
哽
1
煙
に
結
1
Cùng mở đầu bằng 煙
煙
草
25
煙
の
11
煙
を
9
煙
と
8
煙
火
4
煙
管
4
煙
も
3
煙
雨
3
煙
は
2
煙
樹
2
煙
江
2
煙
波
2
伊曾保物語 · 1659
二人比丘尼
伊曾保物語 · 1624–45
椿説弓張月
日本永代蔵 · 1688
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
日本永代蔵 · 1688
救急撮要 · tr. 8 · 1858
救急撮要 · tr. 57 · 1858
春色梅児与美