Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
熟す
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
熟
す
8 lần
Tất cả
8
Viết tay & mộc bản
3
Chưa phân loại
4
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
熟
す
る
3
熟
す
赤
1
Cùng mở đầu bằng 熟
熟
し
33
熟
食
5
熟
字
4
熟
談
3
熟
せ
2
熟
た
2
熟
な
2
熟
る
2
熟
之
2
熟
思
2
熟
う
1
熟
お
1
鼎左秘録 · 1852
新編異国料理 · 1861
養蚕秘録 · 1803
物類称呼
物類称呼
広益秘事大全 3巻. [2] · tr. 19 · 1853
救急撮要 · tr. 32 · 1858
徒然草 2巻 · 1596–1624