Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
物有
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
物
有
22 lần
Tất cả
22
Viết tay & mộc bản
4
Chưa phân loại
17
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
物
有
是
4
物
有
と
2
物
有
在
2
物
有
て
1
物
有
又
1
物
有
古
1
物
有
名
1
物
有
団
1
物
有
祇
1
物
有
見
1
Cùng mở đầu bằng 物
物
を
450
物
に
234
物
の
209
物
と
162
物
な
159
物
は
133
物
語
117
物
か
100
物
𬻿
67
物
も
62
物
が
61
物
い
33
伊曾保物語 · 1624–45
好色一代男 · 1682
新編異国料理 · 1861
料理珍味集
賀茂社記録. 第12冊
物類称呼
物類称呼
中山伝信録 巻三 · tr. 55 · 1721
物類称呼
Sibu Congkan0445-魏徵-羣書治要-16-03 · tr. 33
物類称呼
物類称呼
物類称呼
中山伝信録 巻四 · tr. 14 · 1721
賀茂社記録. 第12冊
物類称呼
物類称呼
物類称呼
願書控帳 · 1813–35
Sibu Congkan0446-魏徵-羣書治要-16-04 · tr. 67
物類称呼
徒然草 2巻 · 1596–1624