Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
物類
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
物
類
25 lần
Tất cả
25
Viết tay & mộc bản
4
Chưa phân loại
20
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
物
類
称
14
物
類
の
2
物
類
は
1
物
類
一
1
物
類
名
1
物
類
等
1
Cùng mở đầu bằng 物
物
を
450
物
に
234
物
の
209
物
と
162
物
な
159
物
は
133
物
語
117
物
か
100
物
𬻿
67
物
も
62
物
が
61
物
い
33
虚南留別志 · 1834
鼎左秘録 · 1852
菓子話船橋 · 1841
菓子話船橋 · 1841
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 60 · 1798
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 6 · 1798
官版疫毒預防説 全 · tr. 24 · 1862
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
養生録 · tr. 102 · 1817
救急撮要 · tr. 75 · 1858
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 28