Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
狼狽
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
狼
狽
4 lần
Tất cả
4
Viết tay & mộc bản
4
Chưa phân loại
0
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
狼
狽
し
1
狼
狽
る
1
狼
狽
廻
1
Cùng mở đầu bằng 狼
狼
の
24
狼
と
17
狼
は
13
狼
を
9
狼
に
8
狼
い
5
狼
か
5
狼
煙
5
狼
も
4
狼
羊
3
狼
藉
3
狼
が
2
浮世風呂 · 1809
椿説弓張月
浮世風呂 · 1809
類聚名義抄(観智院本)仏下本 · 1150–99