Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
玄関
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
玄
関
19 lần
Tất cả
19
Viết tay & mộc bản
2
Chưa phân loại
17
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
玄
関
前
6
玄
関
へ
2
玄
関
御
2
玄
関
に
1
玄
関
戸
1
玄
関
明
1
Cùng mở đầu bằng 玄
玄
の
4
玄
斎
3
玄
吉
2
玄
孫
2
玄
徳
2
玄
武
2
玄
番
2
玄
賓
2
玄
が
1
玄
は
1
玄
を
1
玄
上
1
武家義理物語 · 1688
武家義理物語 · 1688
御先手組江戸御屋敷御門番勤方 · tr. 4 · 1855
御先手組江戸御屋敷御門番勤方 · 1855
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 22 · 1798
御先手組江戸御屋敷御門番勤方 · 1855
御先手組江戸御屋敷御門番勤方 · tr. 5 · 1855
御先手組江戸御屋敷御門番勤方 · tr. 3 · 1855
御先手組江戸御屋敷御門番勤方 · 1855
御先手組江戸御屋敷御門番勤方 · 1855
御先手組江戸御屋敷御門番勤方 · 1855
御先手組江戸御屋敷御門番勤方 · 1855
御先手組江戸御屋敷御門番勤方 · tr. 5 · 1855
御先手組江戸御屋敷御門番勤方 · 1855
御先手組江戸御屋敷御門番勤方 · 1855
御先手組江戸御屋敷御門番勤方 · 1855
御先手組江戸御屋敷御門番勤方 · 1855
御先手組江戸御屋敷御門番勤方 · 1855
御先手組江戸御屋敷御門番勤方 · 1855