Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
玉を
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
玉
を
30 lần
Cách viết
Tất cả
30
玉
𛄜
20
玉
𛄚
6
玉
を
4
Tất cả
30
Viết tay & mộc bản
24
Chưa phân loại
5
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
玉
を
み
4
玉
を
ち
3
玉
を
あ
2
玉
を
か
2
玉
を
け
1
玉
を
す
1
玉
を
つ
1
玉
を
と
1
玉
を
な
1
玉
を
は
1
玉
を
も
1
玉
を
わ
1
Cùng mở đầu bằng 玉
玉
子
156
玉
の
53
玉
に
12
玉
は
11
玉
川
10
玉
粉
10
玉
ふ
9
玉
城
9
玉
梓
8
玉
糖
8
玉
つ
7
玉
と
7
女郎花物語
料理秘伝抄 · 1684
伊曾保物語 · 1624–45
竹斎
万宝料理秘密箱 · 1795
伊曾保物語 · 1624–45
料理物語 · 1643
日本永代蔵 · 1688
竹斎
日本永代蔵 · 1688
養蚕秘録 · 1803
椿説弓張月
伊曾保物語 · 1659
日本永代蔵 · 1688
南総里見八犬伝 · 1823
雨月物語 · 1776
万宝料理秘密箱 · 1795
伊曾保物語 · 1624–45
伊曾保物語 · 1659
料理物語 · 1643
女郎花物語
伊曾保物語 · 1624–45
おらが春 · 1878
万宝料理秘密箱 · 1795
亜墨利加漂流記聞 · tr. 27
蝦夷奇観(北海道大学附属図書館) · tr. 44 · 1848–55
春色梅児与美
物類称呼
江戸名所図会 20巻 巻之6 · tr. 14 · 1834
徒然草 2巻 · 1596–1624