Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
珠を
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
珠
を
24 lần
Cách viết
Tất cả
24
珠
𛄜
21
珠
を
2
珠
ヲ
1
Tất cả
24
Viết tay & mộc bản
21
Chưa phân loại
3
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
珠
を
得
4
珠
を
も
2
珠
を
全
2
珠
を
取
2
珠
を
こ
1
珠
を
つ
1
珠
を
と
1
珠
を
は
1
珠
を
ば
1
珠
を
わ
1
珠
を
与
1
珠
を
売
1
Cùng mở đầu bằng 珠
珠
数
11
珠
な
6
珠
に
6
珠
は
5
珠
の
4
珠
玉
3
珠
あ
2
珠
と
2
珠
一
2
珠
照
2
珠
繋
2
珠
だ
1
椿説弓張月
椿説弓張月
椿説弓張月
好色一代男 · 1682
椿説弓張月
椿説弓張月
椿説弓張月
椿説弓張月
日本永代蔵 · 1688
椿説弓張月
椿説弓張月
椿説弓張月
椿説弓張月
椿説弓張月
椿説弓張月
椿説弓張月
椿説弓張月
椿説弓張月
椿説弓張月
椿説弓張月
椿説弓張月
江戸名所図会 20巻 巻之16 · tr. 26 · 1836
梅園草木花譜春之部. 1 · tr. 54
国字痘疹戒草 3巻 · tr. 46 · 1806