Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
生れて
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
生
れ
て
13 lần
Cách viết
Tất cả
13
生
れ
𛁳
8
生
れ
て
4
生
レ
テ
1
Tất cả
13
Viết tay & mộc bản
8
Chưa phân loại
5
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
生
れ
れ
て
Cùng mở đầu bằng 生れ
生
れ
た
15
生
れ
つ
11
生
れ
付
8
生
れ
な
4
生
れ
出
4
生
れ
け
3
生
れ
し
3
生
れ
あ
2
生
れ
が
2
生
れ
お
1
生
れ
き
1
生
れ
ず
1
好色一代男 · 1682
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
南総里見八犬伝 · 1823
歌学提要 · 1843–50
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
玉くしげ · 1789
玉くしげ · 1789
養蚕秘録 · 1803
比翼連理花迺志満台
物類称呼
物類称呼
物類称呼
比翼連理花迺志満台