Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
用を
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
用
を
34 lần
Cách viết
Tất cả
34
用
𛄜
17
用
ヲ
8
用
を
7
用
𛄚
2
Tất cả
34
Viết tay & mộc bản
14
Chưa phân loại
12
Hoạt tự
8
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
用
を
極
3
用
を
し
2
用
を
な
2
用
を
支
2
用
を
足
2
用
を
う
1
用
を
き
1
用
を
せ
1
用
を
た
1
用
を
は
1
用
を
勤
1
用
を
合
1
Cùng mở đầu bằng 用
用
ゆ
146
用
ひ
91
用
る
79
用
の
68
用
て
54
用
に
48
用
意
48
用
心
42
用
し
27
用
乙
25
用
ふ
23
用
す
19
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
歌学提要 · 1843–50
歌学提要 · 1843–50
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
かてもの · 1916
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
かてもの · 1916
日本永代蔵 · 1688
歌学提要 · 1843–50
雨月物語 · 1776
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
経済をしへ草 · tr. 19 · 1833
訓蒙 天然地理學 上 · tr. 32 · 1873
漂流紀事 · tr. 64
漂流紀事 · tr. 31
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美
春色梅児与美
千蟲譜 3巻. [1] · tr. 22 · 1800–99
南島紀事 下 · tr. 11 · 1886
春色梅児与美
琉球沿革志 上 · tr. 25 · 1719
春色梅児与美
震災被害状況並救護施設概要 · tr. 48
熱海獨案内 全 · tr. 19 · 1885–93
震災被害状況並救護施設概要 · tr. 42
震災被害状況並救護施設概要 · tr. 45
飲水の心得 : 伝染病の予防 · tr. 15 · 1880
震災被害状況並救護施設概要 · tr. 70
徒然草 2巻 · 1596–1624
震災被害状況並救護施設概要 · tr. 19