Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
町あ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
町
あ
13 lần
Cách viết
Tất cả
13
町
あ
8
町
ア
5
Tất cả
13
Viết tay & mộc bản
7
Chưa phân loại
3
Hoạt tự
3
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
町
あ
ま
5
町
あ
り
4
町
あ
ふ
1
Cùng mở đầu bằng 町
町
の
118
町
に
67
町
人
37
町
な
32
町
代
25
町
を
16
町
は
15
町
へ
15
町
中
14
町
礫
13
町
と
11
町
よ
10
武家義理物語 · 1688
南総里見八犬伝 · 1823
南総里見八犬伝 · 1823
椿説弓張月
椿説弓張月
武家義理物語 · 1688
好色一代男 · 1682
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 75 · 1798
比翼連理花迺志満台
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 85 · 1798
沖縄縣地誌略 · tr. 36 · 1884
沖縄県地誌畧 · tr. 31 · 1885
沖縄県地誌畧 · tr. 31 · 1885