Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
留の
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
留
の
12 lần
Cách viết
Tất cả
12
留
ノ
5
留
の
4
留
𛂙
2
留
𛂝
1
Tất cả
12
Viết tay & mộc bản
4
Chưa phân loại
8
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
留
の
内
3
留
の
う
1
留
の
中
1
留
の
赤
1
留
の
重
1
Cùng mở đầu bằng 留
留
守
45
留
て
8
留
ら
8
留
御
8
留
し
7
留
り
7
留
別
7
留
め
5
留
主
4
留
桶
4
留
平
3
留
さ
2
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 57 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 55 · 1798
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 89
物類称呼
春色梅児与美
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 123 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 79 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 104 · 1798