Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
畜生
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
畜
生
15 lần
Tất cả
15
Viết tay & mộc bản
9
Chưa phân loại
5
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
畜
生
に
4
畜
生
め
4
畜
生
が
1
畜
生
だ
1
畜
生
わ
1
畜
生
我
1
畜
生
残
1
畜
生
門
1
畜
生
阿
1
Cùng mở đầu bằng 畜
畜
類
4
畜
ふ
3
畜
狎
3
畜
に
2
畜
の
2
畜
ん
2
畜
か
1
畜
が
1
畜
け
1
畜
や
1
畜
不
1
畜
妻
1
二人比丘尼
椿説弓張月
椿説弓張月
P2195妙法蓮華経巻六 · 675
伊曾保物語 · 1659
好色一代男 · 1682
伊曾保物語 · 1659
浮世風呂 · 1809
椿説弓張月
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
徒然草 2巻 · 1596–1624