Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
略す
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
略
す
29 lần
Cách viết
Tất cả
29
略
す
22
略
ス
5
略
𛁑
2
Tất cả
29
Viết tay & mộc bản
3
Chưa phân loại
26
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
略
す
又
2
略
す
○
1
略
す
に
1
略
す
の
1
略
す
は
1
略
す
此
1
略
す
江
1
Cùng mở đầu bằng 略
略
し
18
略
語
18
略
な
15
略
に
8
略
を
7
略
𬻿
4
略
の
3
略
は
3
略
儀
3
略
天
3
略
か
2
略
又
2
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
飯百珍伝
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
役行者生縁氏族附一代行状之記 · tr. 10
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 30 · 1798
物類称呼
物類称呼
春色梅児与美
物類称呼
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 110 · 1798
物類称呼
春色梅児与美
天學便蒙図説
物類称呼
物類称呼
天學便蒙図説
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
国字断毒論 1巻附1巻 · tr. 11 · 1814
暦日往来 單 · 1875