Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
異名
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
異
名
32 lần
Tất cả
32
Viết tay & mộc bản
14
Chưa phân loại
17
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
異
名
を
7
異
名
あ
6
異
名
す
2
異
名
せ
2
異
名
と
2
異
名
并
2
異
名
な
1
異
名
に
1
異
名
の
1
異
名
夏
1
異
名
多
1
異
名
有
1
Cùng mở đầu bằng 異
異
な
57
異
国
52
異
見
25
異
文
20
異
し
9
異
産
8
異
物
6
異
中
5
異
同
5
異
あ
4
異
形
4
異
源
4
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
好色一代男 · 1682
日本永代蔵 · 1688
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
おらが春 · 1878
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
春色梅児与美
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
比翼連理花迺志満台
物類称呼
天學便蒙図説
徒然草 2巻 · 1596–1624