Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
疎き
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
疎
き
4 lần
Cách viết
Tất cả
4
疎
き
3
疎
キ
1
Tất cả
4
Viết tay & mộc bản
3
Chưa phân loại
1
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
疎
き
あ
1
疎
き
南
1
疎
き
古
1
Cùng mở đầu bằng 疎
疎
略
7
疎
か
6
疎
に
4
疎
し
3
疎
を
3
疎
な
2
疎
じ
1
疎
ま
1
疎
む
1
疎
有
1
疎
林
1
疎
漏
1
歌学提要 · 1843–50
椿説弓張月
雨月物語 · 1776
天學略名目羽翼 全 · tr. 81