Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
皆有
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
皆
有
29 lần
Tất cả
29
Viết tay & mộc bản
2
Chưa phân loại
26
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
皆
有
出
2
皆
有
小
2
皆
有
賜
2
皆
有
安
1
皆
有
性
1
Cùng mở đầu bằng 皆
皆
不
15
皆
得
14
皆
人
13
皆
か
10
皆
こ
10
皆
が
9
皆
其
9
皆
如
9
皆
同
8
皆
在
8
皆
無
8
皆
用
8
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
中山伝信録 巻四 · tr. 30 · 1721
中山伝信録 巻五 · tr. 52 · 1721
中山伝信録 巻三 · tr. 13 · 1721
中山伝信録 巻三 · tr. 59 · 1721
中山伝信録 巻一、巻二 · tr. 43 · 1721
中山伝信録 巻六 · tr. 32 · 1721
中山伝信録 巻一 · tr. 12 · 1721
中山伝信録 巻三 · tr. 11 · 1721
中山伝信録 巻三 · tr. 58 · 1721
中山伝信録 巻五 · tr. 55 · 1721
中山伝信録 巻四 · tr. 18 · 1721
中山伝信録 巻三 · tr. 10 · 1721
中山伝信録 巻五 · tr. 56 · 1721
南島志 全 · tr. 44
中山伝信録 巻一 · tr. 49 · 1721
Sibu Congkan0444-魏徵-羣書治要-16-02 · tr. 101
中山伝信録 巻六 · tr. 19 · 1721
中山伝信録 巻一 · tr. 45 · 1721
中山伝信録 巻一 · tr. 8 · 1721
中山伝信録 巻四、巻五 · tr. 84 · 1721
Sibu Congkan0444-魏徵-羣書治要-16-02 · tr. 101
中山伝信録 巻六 · tr. 34 · 1721
中山伝信録 巻六 · tr. 32 · 1721
中山伝信録 巻一、巻二 · tr. 6 · 1721
天學便蒙図説
中山伝信録 巻六 · tr. 20 · 1721
地形論 巻二 · tr. 50 · 1879