Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
皇の
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
皇
の
24 lần
Cách viết
Tất cả
24
皇
の
14
皇
𛂙
6
皇
𛂜
3
皇
𛂝
1
Tất cả
24
Viết tay & mộc bản
19
Chưa phân loại
1
Hoạt tự
4
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
皇
の
御
9
皇
の
き
1
皇
の
勅
1
皇
の
后
1
皇
の
天
1
皇
の
寵
1
皇
の
幸
1
皇
の
永
1
皇
の
皇
1
Cùng mở đầu bằng 皇
皇
国
11
皇
帝
8
皇
后
7
皇
太
7
皇
子
7
皇
孫
7
皇
上
6
皇
女
6
皇
天
5
皇
神
5
皇
統
4
皇
よ
3
女郎花物語
女郎花物語
養蚕秘録 · 1803
玉くしげ · 1789
椿説弓張月
南総里見八犬伝 · 1823
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
雨月物語 · 1776
玉くしげ · 1789
椿説弓張月
女郎花物語
養蚕秘録 · 1803
椿説弓張月
女郎花物語
女郎花物語
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
椿説弓張月
物類称呼
豊橋商工案内 · tr. 231 · 1928
豊橋の年中行事 · tr. 23 · 1935
豊橋商工案内 · tr. 231 · 1928
徒然草 2巻 · 1596–1624