Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
直下
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
直
下
9 lần
Tất cả
9
Viết tay & mộc bản
1
Chưa phân loại
7
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
直
下
の
3
直
下
し
1
直
下
所
1
Cùng mở đầu bằng 直
直
に
114
直
し
41
直
段
16
直
な
15
直
り
9
直
す
8
直
の
8
直
さ
7
直
ち
7
直
を
6
直
が
5
直
上
4
椿説弓張月
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 86 · 1798
天學略名目羽翼 全 · tr. 51
天學便蒙図説
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 86 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 86 · 1798
天學便蒙図説
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 107 · 1798
百科全書 地文學 全 · tr. 50 · 1882