Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
眉を
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
眉
を
10 lần
Cách viết
Tất cả
10
眉
𛄜
7
眉
を
2
眉
𛄚
1
Tất cả
10
Viết tay & mộc bản
6
Chưa phân loại
3
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
眉
を
頻
3
眉
を
ひ
2
眉
を
顰
2
眉
を
し
1
眉
を
描
1
Cùng mở đầu bằng 眉
眉
に
5
眉
毛
5
眉
の
3
眉
目
3
眉
児
2
眉
山
2
眉
そ
1
眉
つ
1
眉
は
1
眉
上
1
眉
九
1
眉
八
1
椿説弓張月
椿説弓張月
女郎花物語
雨月物語 · 1776
椿説弓張月
南総里見八犬伝 · 1823
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
物類称呼
徒然草 2巻 · 1596–1624