Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
眼に
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
眼
に
11 lần
Cách viết
Tất cả
11
眼
𛂋
5
眼
に
4
眼
𛂌
2
Tất cả
11
Viết tay & mộc bản
3
Chưa phân loại
7
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
眼
に
見
2
眼
に
あ
1
眼
に
ひ
1
眼
に
入
1
眼
に
情
1
眼
に
涙
1
眼
に
角
1
眼
に
遮
1
Cùng mở đầu bằng 眼
眼
を
33
眼
の
15
眼
病
9
眼
前
7
眼
は
6
眼
つ
5
眼
と
5
眼
下
4
眼
大
4
眼
く
3
眼
中
3
眼
元
3
好色一代男 · 1682
日本永代蔵 · 1688
椿説弓張月
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 22
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
日養食かゝみ · tr. 34 · 1820
豊橋市史談 · tr. 93 · 1916