Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
矢を
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
矢
を
30 lần
Cách viết
Tất cả
30
矢
𛄜
22
矢
を
5
矢
𛄚
2
矢
ヲ
1
Tất cả
30
Viết tay & mộc bản
22
Chưa phân loại
2
Hoạt tự
6
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
矢
を
も
3
矢
を
取
3
矢
を
携
3
矢
を
と
2
矢
を
用
2
矢
を
は
1
矢
を
ば
1
矢
を
ひ
1
矢
を
㔫
1
矢
を
一
1
矢
を
夥
1
矢
を
屓
1
Cùng mở đầu bằng 矢
矢
に
11
矢
の
10
矢
張
7
矢
作
6
矢
と
4
矢
つ
3
矢
は
3
矢
二
3
矢
叫
3
矢
新
3
矢
源
3
矢
種
3
椿説弓張月
女郎花物語
椿説弓張月
椿説弓張月
椿説弓張月
椿説弓張月
椿説弓張月
椿説弓張月
椿説弓張月
椿説弓張月
女郎花物語
椿説弓張月
椿説弓張月
椿説弓張月
椿説弓張月
椿説弓張月
椿説弓張月
椿説弓張月
椿説弓張月
椿説弓張月
女郎花物語
椿説弓張月
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 43 · 1798
増補頭書訓蒙図彙大成 10巻 5:巻之9-11 · tr. 5 · 1789
豊橋市史談 · tr. 237 · 1916
豊橋の年中行事 · tr. 11 · 1935
徒然草 2巻 · 1596–1624
豊橋市史談 · tr. 69 · 1916
徒然草 2巻 · 1596–1624
徒然草 2巻 · 1596–1624