Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
知らす
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
知
ら
す
10 lần
Cách viết
Tất cả
10
知
ら
す
4
知
𛃰
す
3
知
ラ
ス
2
知
𛃰
𛁑
1
Tất cả
10
Viết tay & mộc bản
2
Chưa phân loại
8
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
知
ら
ら
す
Cùng mở đầu bằng 知ら
知
ら
ね
25
知
ら
ず
17
知
ら
ぬ
15
知
ら
れ
9
知
ら
な
8
知
ら
ざ
6
知
ら
ん
5
知
ら
し
2
知
ら
せ
1
知
ら
で
1
知
ら
を
1
かてもの · 1916
歌学提要 · 1843–50
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 25
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 93 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 59 · 1798
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 21
春色梅児与美
春色梅児与美
春色梅児与美
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 15