Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
知れる
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
知
れ
る
11 lần
Cách viết
Tất cả
11
知
れ
𛃻
7
知
れ
る
4
Tất cả
11
Viết tay & mộc bản
5
Chưa phân loại
6
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
知
れ
れ
る
Cùng mở đầu bằng 知れ
知
れ
な
9
知
れ
て
7
知
れ
た
4
知
れ
か
2
知
れ
ず
2
知
れ
ぬ
2
知
れ
ま
2
知
れ
き
1
知
れ
さ
1
知
れ
し
1
知
れ
す
1
知
れ
ど
1
おらが春 · 1878
浮世風呂 · 1809
菓子話船橋 · 1841
雨月物語 · 1776
養蚕秘録 · 1803
春色梅児与美
物類称呼
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美
春色梅児与美
春色梅児与美