Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
砂糖を
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
砂
糖
を
60 lần
Cách viết
Tất cả
60
砂
糖
𛄜
53
砂
糖
𛄚
6
砂
糖
ヲ
1
Tất cả
60
Viết tay & mộc bản
58
Chưa phân loại
1
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
砂
糖
糖
を
Cùng mở đầu bằng 砂糖
砂
糖
の
23
砂
糖
に
18
砂
糖
一
10
砂
糖
百
6
砂
糖
漬
5
砂
糖
三
4
砂
糖
二
4
砂
糖
か
3
砂
糖
八
3
砂
糖
右
3
砂
糖
壱
3
砂
糖
す
2
新編異国料理 · 1861
菓子話船橋 · 1841
鼎左秘録 · 1852
菓子話船橋 · 1841
虚南留別志 · 1834
菓子話船橋 · 1841
鼎左秘録 · 1852
菓子話船橋 · 1841
鼎左秘録 · 1852
鼎左秘録 · 1852
鼎左秘録 · 1852
新編異国料理 · 1861
菓子話船橋 · 1841
鼎左秘録 · 1852
菓子話船橋 · 1841
新編異国料理 · 1861
鼎左秘録 · 1852
鼎左秘録 · 1852
菓子話船橋 · 1841
万宝料理秘密箱 · 1795
菓子話船橋 · 1841
新編異国料理 · 1861
菓子話船橋 · 1841
虚南留別志 · 1834