Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
示す
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
示
す
14 lần
Cách viết
Tất cả
14
示
す
7
示
ス
7
Tất cả
14
Viết tay & mộc bản
2
Chưa phân loại
9
Hoạt tự
3
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
示
す
の
1
示
す
も
1
示
す
者
1
Cùng mở đầu bằng 示
示
し
13
示
さ
5
示
せ
3
示
を
3
示
教
2
示
が
1
示
て
1
示
と
1
示
も
1
示
ん
1
示
之
1
示
予
1
椿説弓張月
椿説弓張月
牛痘小考 · tr. 24 · 1849
漂流紀事 · tr. 17
生間流式法秘書抜萃 · tr. 278 · 1901
これこれ草 2巻. [2] · tr. 40 · 1853
牛痘辨非 · tr. 4 · 1861
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 57 · 1798
明治小學塵劫記 卷2 · tr. 3 · 1878–79
漂流紀事 · tr. 31
暦日往来 單 · 1875
熱海獨案内 全 · tr. 22 · 1885–93
百科全書 地文學 全 · tr. 28 · 1882
地形論 巻二 · tr. 3 · 1879