Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
祖父
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
祖
父
11 lần
Tất cả
11
Viết tay & mộc bản
9
Chưa phân loại
2
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
祖
父
は
3
祖
父
す
1
祖
父
の
1
祖
父
よ
1
祖
父
没
1
祖
父
祖
1
Cùng mở đầu bằng 祖
祖
母
16
祖
の
10
祖
を
4
祖
命
4
祖
師
4
祖
は
3
祖
よ
3
祖
に
2
祖
也
2
祖
義
2
祖
達
2
祖
さ
1
椿説弓張月
類聚名義抄(観智院本)僧中 · 1150–99
椿説弓張月
雨月物語 · 1776
椿説弓張月
雨月物語 · 1776
日本永代蔵 · 1688
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 27
漂流紀事 · tr. 8