Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
神明
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
神
明
16 lần
Tất cả
16
Viết tay & mộc bản
7
Chưa phân loại
9
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
神
明
の
3
神
明
前
3
神
明
に
1
神
明
も
1
神
明
宮
1
神
明
所
1
神
明
畏
1
神
明
草
1
Cùng mở đầu bằng 神
神
の
140
神
を
62
神
代
56
神
に
51
神
と
36
神
な
26
神
は
25
神
社
22
神
主
18
神
通
18
神
も
16
神
さ
12
養蚕秘録 · 1803
日本永代蔵 · 1688
南総里見八犬伝 · 1823
好色一代男 · 1682
日本永代蔵 · 1688
膳部料理抄
女郎花物語
琉球往来(下) · tr. 16 · 1874?
琉球解語 · tr. 4 · 1850
Sibu Congkan0445-魏徵-羣書治要-16-03 · tr. 139
暦日往来 單 · tr. 49 · 1875
暦日往来 單 · 1875
Sibu Congkan0444-魏徵-羣書治要-16-02 · tr. 98
Sibu Congkan0443-魏徵-羣書治要-16-01 · tr. 133
Sibu Congkan0443-魏徵-羣書治要-16-01 · tr. 133
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 22 · 1798