Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
祭り
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
祭
り
15 lần
Cách viết
Tất cả
15
祭
り
10
祭
𛃶
3
祭
リ
2
Tất cả
15
Viết tay & mộc bản
13
Chưa phân loại
2
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
祭
り
て
3
祭
り
の
2
祭
り
が
1
祭
り
し
1
祭
り
も
1
祭
り
也
1
祭
り
子
1
祭
り
有
1
祭
り
桑
1
祭
り
給
1
祭
り
風
1
Cùng mở đầu bằng 祭
祭
る
14
祭
礼
11
祭
の
9
祭
神
5
祭
に
4
祭
と
3
祭
を
3
祭
器
3
祭
な
2
祭
不
2
祭
冊
2
祭
だ
1
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
養蚕秘録 · 1803
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
雨月物語 · 1776
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
雨月物語 · 1776
養蚕秘録 · 1803
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
雨月物語 · 1776
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 45 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 45 · 1798