Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
禅師
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
禅
師
21 lần
Tất cả
21
Viết tay & mộc bản
17
Chưa phân loại
1
Hoạt tự
3
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
禅
師
い
5
禅
師
が
2
禅
師
と
2
禅
師
の
2
禅
師
を
2
禅
師
か
1
禅
師
ち
1
禅
師
な
1
禅
師
太
1
禅
師
寺
1
禅
師
見
1
Cùng mở đầu bằng 禅
禅
家
3
禅
寺
3
禅
尼
3
禅
り
2
禅
定
2
禅
悦
2
禅
杖
2
禅
ば
1
禅
工
1
禅
左
1
禅
門
1
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
仁勢物語
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
女郎花物語
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
虚南留別志 · 1834
雨月物語 · 1776
物類称呼
徒然草 2巻 · 1596–1624
徒然草 2巻 · 1596–1624
徒然草 2巻 · 1596–1624