Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
禍を
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
禍
を
7 lần
Cách viết
Tất cả
7
禍
𛄜
5
禍
を
1
禍
ヲ
1
Tất cả
7
Viết tay & mộc bản
5
Chưa phân loại
1
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
禍
を
ま
1
禍
を
や
1
禍
を
招
1
禍
を
避
1
禍
を
顧
1
Cùng mở đầu bằng 禍
禍
福
6
禍
津
3
禍
と
2
禍
基
2
禍
あ
1
禍
す
1
禍
な
1
禍
に
1
禍
の
1
禍
は
1
禍
乱
1
禍
事
1
椿説弓張月
椿説弓張月
椿説弓張月
椿説弓張月
玉くしげ · 1789
琉球藩史 一之巻 · tr. 34 · 1874
土佐古今ノ地震 · tr. 51 · 1923