Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
秘蔵
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
秘
蔵
10 lần
Tất cả
10
Viết tay & mộc bản
1
Chưa phân loại
6
Hoạt tự
3
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
秘
蔵
の
4
秘
蔵
し
1
秘
蔵
す
1
秘
蔵
せ
1
秘
蔵
娘
1
秘
蔵
記
1
Cùng mở đầu bằng 秘
秘
密
16
秘
録
14
秘
伝
12
秘
事
11
秘
す
4
秘
術
4
秘
方
3
秘
要
3
秘
し
2
秘
な
2
秘
お
1
秘
せ
1
椿説弓張月
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 55 · 1798
春色梅児与美
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 6 · 1798
春色梅児与美
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 31
徒然草 2巻 · 1596–1624
徒然草 2巻 · 1596–1624
徒然草 2巻 · 1596–1624