Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
称す
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
称
す
61 lần
Cách viết
Tất cả
61
称
す
59
称
ス
1
称
𛁐
1
Tất cả
61
Viết tay & mộc bản
7
Chưa phân loại
54
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
称
す
る
20
称
す
と
4
称
す
又
3
称
す
江
3
称
す
是
2
称
す
泉
2
称
す
い
1
称
す
こ
1
称
す
一
1
称
す
二
1
称
す
当
1
称
す
摂
1
Cùng mở đầu bằng 称
称
呼
14
称
し
12
称
𬻿
9
称
せ
7
称
な
6
称
に
5
称
名
3
称
讃
3
称
か
2
称
へ
2
称
も
2
称
也
2
椿説弓張月
椿説弓張月
椿説弓張月
鼎左秘録 · 1852
椿説弓張月
鼎左秘録 · 1852
鼎左秘録 · 1852
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼