Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
移り
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
移
り
26 lần
Cách viết
Tất cả
26
移
り
18
移
𛃶
6
移
リ
2
Tất cả
26
Viết tay & mộc bản
16
Chưa phân loại
8
Hoạt tự
2
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
移
り
て
6
移
り
か
3
移
り
替
2
移
り
気
2
移
り
や
1
移
り
り
1
移
り
住
1
移
り
年
1
移
り
易
1
移
り
是
1
移
り
来
1
移
り
田
1
Cùng mở đầu bằng 移
移
し
15
移
さ
6
移
す
6
移
る
3
移
於
3
移
に
2
移
ら
2
移
其
2
移
か
1
移
せ
1
移
た
1
移
と
1
日本永代蔵 · 1688
武家義理物語 · 1688
玉くしげ · 1789
歌学提要 · 1843–50
浮世風呂 · 1809
雨月物語 · 1776
浮世風呂 · 1809
浮世風呂 · 1809
椿説弓張月
歌学提要 · 1843–50
武家義理物語 · 1688
歌学提要 · 1843–50
浮世風呂 · 1809
南総里見八犬伝 · 1823
歌学提要 · 1843–50
武家義理物語 · 1688
比翼連理花迺志満台
蝦夷草紙 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 50
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 61 · 1798
明治小學塵劫記 卷1 · tr. 31 · 1873–80
賀茂社記録. 第12冊
明治小學塵劫記 卷1 · tr. 36 · 1873–80
賀茂社記録. 第12冊
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 120 · 1798
小野湖山翁小伝 · tr. 41 · 1931
小野湖山翁小伝 · tr. 39 · 1931