Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
稀な
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
稀
な
23 lần
Cách viết
Tất cả
23
稀
な
16
稀
𛂂
6
稀
ナ
1
Tất cả
23
Viết tay & mộc bản
12
Chưa phân loại
11
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
稀
な
り
7
稀
な
る
7
稀
な
れ
2
稀
な
武
1
Cùng mở đầu bằng 稀
稀
に
12
稀
少
2
稀
も
1
稀
を
1
稀
天
1
稀
平
1
稀
有
1
稀
粥
1
稀
葛
1
稀
𬻿
1
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
膳部料理抄
南総里見八犬伝 · 1823
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
菓子話船橋 · 1841
日本永代蔵 · 1688
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
武家義理物語 · 1688
痘家初心問答 · tr. 17 · 1771
牛痘辨非 · tr. 7 · 1861
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台
養生一家春 · tr. 10 · 1830
種痘辨 · tr. 4 · 1864
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 119 · 1798
春色梅児与美
安政風聞集 上中下 全 · tr. 6
種痘新編 · tr. 5