Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
穴を
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
穴
を
22 lần
Cách viết
Tất cả
22
穴
𛄜
11
穴
を
5
穴
ヲ
4
穴
𛄚
2
Tất cả
22
Viết tay & mộc bản
10
Chưa phân loại
7
Hoạt tự
5
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
穴
を
あ
4
穴
を
塞
3
穴
を
明
3
穴
を
う
1
穴
を
く
1
穴
を
ふ
1
穴
を
み
1
穴
を
吹
1
穴
を
堀
1
穴
を
拵
1
Cùng mở đầu bằng 穴
穴
の
9
穴
に
7
穴
は
7
穴
よ
4
穴
へ
3
穴
山
3
穴
あ
2
穴
な
2
穴
も
2
穴
丹
2
穴
又
2
穴
宗
2
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
万宝料理秘密箱 · 1795
万宝料理秘密箱 · 1795
養蚕秘録 · 1803
料理珍味集
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
養蚕秘録 · 1803
日本永代蔵 · 1688
養蚕秘録 · 1803
物類称呼
機織彙編 5巻. [2] · tr. 45 · 1829
物類称呼
疫病除之薬 · tr. 25
救急撮要 · tr. 28 · 1858
広益秘事大全 3巻. [1] · tr. 30 · 1853
江戸名所図会 20巻 巻之4 · tr. 66 · 1834
徒然草 2巻 · 1596–1624
天然痘予防注意兼種痘者之注意 · tr. 5
百科全書 地文學 全 · tr. 35 · 1882
徒然草 2巻 · 1596–1624
地形論 巻二 · tr. 3 · 1879