Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
立より
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
立
よ
り
33 lần
Cách viết
Tất cả
33
立
よ
り
28
立
よ
𛃶
4
立
よ
𛃲
1
Tất cả
33
Viết tay & mộc bản
31
Chưa phân loại
2
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
立
よ
よ
り
Cùng mở đầu bằng 立よ
立
よ
る
5
立
よ
れ
4
立
よ
く
1
立
よ
ら
1
伊曾保物語 · 1659
竹斎
好色一代男 · 1682
椿説弓張月
竹斎
椿説弓張月
竹斎
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
浮世風呂 · 1809
伊曾保物語 · 1624–45
おらが春 · 1878
竹斎
雨月物語 · 1776
うすゆき物語 · 1691
二人比丘尼
雨月物語 · 1776
椿説弓張月
竹斎
養蚕秘録 · 1803
椿説弓張月
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
椿説弓張月
竹斎
椿説弓張月
二人比丘尼
雨月物語 · 1776
椿説弓張月
養蚕秘録 · 1803
椿説弓張月
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台