Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
端に
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
端
に
17 lần
Cách viết
Tất cả
17
端
に
10
端
𛂌
3
端
𛂇
2
端
ニ
1
端
𛂋
1
Tất cả
17
Viết tay & mộc bản
3
Chưa phân loại
10
Hoạt tự
4
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
端
に
て
3
端
に
は
1
端
に
も
1
端
に
や
1
端
に
両
1
端
に
人
1
端
に
偏
1
端
に
簾
1
端
に
肌
1
端
に
蝦
1
端
に
行
1
Cùng mở đầu bằng 端
端
の
17
端
を
14
端
な
5
端
ち
3
端
居
3
端
折
3
端
的
3
端
し
2
端
た
2
端
と
2
端
は
2
端
午
2
好色一代男 · 1682
雨月物語 · 1776
好色一代男 · 1682
物類称呼
比翼連理花迺志満台
救急撮要 · tr. 49 · 1858
比翼連理花迺志満台
物類称呼
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 21 · 1798
物類称呼
春色梅児与美
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 21
土佐古今ノ地震 · tr. 29 · 1923
豊橋の年中行事 · tr. 23 · 1935
豊橋市市制施行二十年誌 · tr. 180 · 1928
土佐古今ノ地震 · tr. 12 · 1923