Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
竹を
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
竹
を
28 lần
Cách viết
Tất cả
28
竹
𛄜
14
竹
を
13
竹
𛄚
1
Tất cả
28
Viết tay & mộc bản
12
Chưa phân loại
9
Hoạt tự
7
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
竹
を
も
3
竹
を
と
1
竹
を
な
1
竹
を
ぬ
1
竹
を
三
1
竹
を
二
1
竹
を
五
1
竹
を
伐
1
竹
を
入
1
竹
を
引
1
竹
を
棟
1
竹
を
積
1
Cùng mở đầu bằng 竹
竹
の
129
竹
に
29
竹
は
9
竹
島
7
竹
と
6
竹
な
6
竹
子
6
竹
木
6
竹
で
5
竹
屋
5
竹
蝶
5
竹
垣
4
料理珍味集
料理珍味集
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
鼎左秘録 · 1852
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
菓子話船橋 · 1841
日本永代蔵 · 1688
万宝料理秘密箱 · 1795
椿説弓張月
万宝料理秘密箱 · 1795
養蚕秘録 · 1803
料理珍味集
物類称呼
物類称呼
物類称呼
賀茂社記録. 第12冊
増補頭書訓蒙図彙大成 10巻 2:巻之1-3 · tr. 13 · 1789
物類称呼
物類称呼
増補頭書訓蒙図彙大成 10巻 5:巻之9-11 · tr. 9 · 1789
増補頭書訓蒙図彙大成 10巻 4:巻之5-8 · tr. 18 · 1789
豊橋の年中行事 · tr. 11 · 1935
豊橋の年中行事 · tr. 30 · 1935
小野湖山翁小伝 · tr. 33 · 1931
日本漂流譚 · tr. 155 · 1893
豊橋の年中行事 · tr. 28 · 1935
豊橋の年中行事 · tr. 22 · 1935
豊橋の年中行事 · tr. 7 · 1935