Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
笠の
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
笠
の
10 lần
Cách viết
Tất cả
10
笠
の
6
笠
𛂙
3
笠
𛂜
1
Tất cả
10
Viết tay & mộc bản
7
Chưa phân loại
3
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
笠
の
う
2
笠
の
緒
2
笠
の
も
1
笠
の
如
1
笠
の
様
1
Cùng mở đầu bằng 笠
笠
を
10
笠
に
5
笠
ふ
4
笠
原
4
笠
か
2
笠
が
2
笠
ぬ
2
笠
は
2
笠
一
2
笠
内
2
笠
島
2
笠
杖
2
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
武家義理物語 · 1688
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
武家義理物語 · 1688
おらが春 · 1878
増補頭書訓蒙図彙大成 10巻 5:巻之9-11 · tr. 12 · 1789
物類称呼
豆腐百珍. 続編 · tr. 51 · 1783