Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
等に
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
等
に
39 lần
Cách viết
Tất cả
39
等
に
17
等
𛂋
9
等
𛂌
8
等
ニ
5
Tất cả
39
Viết tay & mộc bản
20
Chưa phân loại
18
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
等
に
て
5
等
に
も
3
等
に
こ
2
等
に
し
1
等
に
す
1
等
に
は
1
等
に
ひ
1
等
に
一
1
等
に
下
1
等
に
五
1
等
に
代
1
等
に
依
1
Cùng mở đầu bằng 等
等
の
104
等
を
68
等
は
35
等
分
27
等
が
25
等
し
17
等
か
9
等
な
9
等
も
9
等
あ
8
等
物
8
等
貢
7
鼎左秘録 · 1852
膳部料理抄
南総里見八犬伝 · 1823
伊曾保物語 · 1624–45
椿説弓張月
膳部料理抄
椿説弓張月
南総里見八犬伝 · 1823
伊曾保物語 · 1624–45
浮世風呂 · 1809
南総里見八犬伝 · 1823
飯百珍伝
伊曾保物語 · 1659
新編異国料理 · 1861
鼎左秘録 · 1852
飯百珍伝
膳部料理抄
新編異国料理 · 1861
伊曾保物語 · 1659
新編異国料理 · 1861
物類称呼
草津温泉誌 全 · tr. 6 · 1888
比翼連理花迺志満台
物類称呼
物類称呼
上州伊香保鑛泉圖會 全 · tr. 13
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 16
天學便蒙図説
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 62 · 1798
物類称呼
物類称呼
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 38
賀茂社記録. 第12冊
賀茂社記録. 第12冊
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 43 · 1798
賀茂社記録. 第12冊
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 12 · 1798
日本漂流譚 · tr. 6 · 1893