Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
筋骨
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
筋
骨
24 lần
Tất cả
24
Viết tay & mộc bản
3
Chưa phân loại
21
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
筋
骨
を
5
筋
骨
の
2
筋
骨
こ
1
筋
骨
な
1
筋
骨
不
1
筋
骨
手
1
筋
骨
打
1
筋
骨
耳
1
筋
骨
衰
1
筋
骨
逞
1
Cùng mở đầu bằng 筋
筋
に
23
筋
の
19
筋
目
14
筋
を
9
筋
な
7
筋
は
6
筋
御
6
筋
も
4
筋
あ
3
筋
不
3
筋
立
3
筋
さ
2
虚南留別志 · 1834
飯百珍伝
椿説弓張月
養生録 · tr. 124 · 1817
養生録 · tr. 116 · 1817
日養食かゝみ · tr. 32 · 1820
養生録 · tr. 119 · 1817
養生録 · tr. 66 · 1817
養生録 · tr. 66 · 1817
無病延命記/飲食効毒 · tr. 12
養生録 · tr. 121 · 1817
養生録 · tr. 125 · 1817
春色梅児与美
食品国歌 2巻 · tr. 10 · 1787
養生録 · tr. 51 · 1817
養生録 · tr. 109 · 1817
養生録 · tr. 124 · 1817
食品国歌 2巻 · tr. 47 · 1787
養生録 · tr. 116 · 1817
日養食かゝみ · tr. 45 · 1820
砦艸 · tr. 25 · 1856
増補頭書訓蒙図彙大成 10巻 4:巻之5-8 · tr. 6 · 1789
絵本黴瘡軍談 3巻 · tr. 61 · 1838
こけぬ津え · tr. 44 · 1798