Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
答て
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
答
て
10 lần
Cách viết
Tất cả
10
答
𛁳
5
答
て
4
答
テ
1
Tất cả
10
Viết tay & mộc bản
7
Chưa phân loại
2
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
答
て
い
3
答
て
彼
1
答
て
悲
1
答
て
是
1
答
て
申
1
答
て
衣
1
Cùng mở đầu bằng 答
答
云
52
答
ふ
14
答
へ
10
答
し
9
答
る
7
答
を
7
答
も
6
答
け
5
答
の
5
答
せ
3
答
に
3
答
曰
3
椿説弓張月
伊曾保物語 · 1624–45
好色一代男 · 1682
椿説弓張月
菓子話船橋 · 1841
椿説弓張月
おらが春 · 1878
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 79 · 1798
山中温泉縁記并ニ入浴之心得 · tr. 2 · 1895
徒然草 2巻 · 1596–1624