Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
粒の
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
粒
の
16 lần
Cách viết
Tất cả
16
粒
の
10
粒
𛂙
4
粒
ノ
2
Tất cả
16
Viết tay & mộc bản
10
Chưa phân loại
6
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
粒
の
ま
3
粒
の
小
3
粒
の
光
2
粒
の
あ
1
粒
の
く
1
粒
の
斎
1
粒
の
紫
1
Cùng mở đầu bằng 粒
粒
つ
14
粒
を
12
粒
に
4
粒
づ
3
粒
は
2
粒
入
2
粒
切
2
粒
胡
2
粒
あ
1
粒
え
1
粒
か
1
粒
が
1
菓子話船橋 · 1841
菓子話船橋 · 1841
日本永代蔵 · 1688
菓子話船橋 · 1841
雨月物語 · 1776
菓子話船橋 · 1841
日本永代蔵 · 1688
菓子話船橋 · 1841
菓子話船橋 · 1841
菓子話船橋 · 1841
物類称呼
種痘弁義 · tr. 17 · 1858
救急撮要 · tr. 41 · 1858
牛痘辨非 · tr. 6 · 1861
救急撮要 · tr. 17 · 1858
千蟲譜 3巻. [1] · tr. 47 · 1800–99