Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
糸に
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
糸
に
22 lần
Cách viết
Tất cả
22
糸
に
9
糸
𛂋
7
糸
𛂌
3
糸
𛂇
2
糸
𛂉
1
Tất cả
22
Viết tay & mộc bản
19
Chưa phân loại
2
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
糸
に
て
11
糸
に
取
2
糸
に
か
1
糸
に
さ
1
糸
に
し
1
糸
に
つ
1
糸
に
と
1
糸
に
む
1
糸
に
も
1
Cùng mở đầu bằng 糸
糸
を
37
糸
が
22
糸
は
14
糸
の
12
糸
さ
10
糸
花
10
糸
と
7
糸
綿
6
糸
卵
5
糸
取
5
糸
瓜
5
糸
く
4
万宝料理秘密箱 · 1795
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
万宝料理秘密箱 · 1795
万宝料理秘密箱 · 1795
養蚕秘録 · 1803
万宝料理秘密箱 · 1795
万宝料理秘密箱 · 1795
養蚕秘録 · 1803
料理方心得之事 · 1851
好色一代男 · 1682
万宝料理秘密箱 · 1795
雨月物語 · 1776
椿説弓張月
養蚕秘録 · 1803
餅菓子即席/手製集 · 1805
餅菓子即席/手製集 · 1805
餅菓子即席/手製集 · 1805
養蚕秘録 · 1803
春色梅児与美
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 41
徒然草 2巻 · 1596–1624