Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
紀に
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
紀
に
23 lần
Cách viết
Tất cả
23
紀
に
8
紀
ニ
8
紀
𛂋
4
紀
𛂌
3
Tất cả
23
Viết tay & mộc bản
8
Chưa phân loại
14
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
紀
に
出
2
紀
に
見
2
紀
に
く
1
紀
に
し
1
紀
に
み
1
紀
に
云
1
紀
に
今
1
紀
に
外
1
紀
に
御
1
紀
に
所
1
紀
に
犢
1
紀
に
結
1
Cùng mở đầu bằng 紀
紀
平
68
紀
伊
9
紀
州
9
紀
の
8
紀
八
5
紀
明
4
紀
は
3
紀
其
3
紀
年
3
紀
路
3
紀
す
2
紀
と
2
女郎花物語
女郎花物語
養蚕秘録 · 1803
玉くしげ · 1789
養蚕秘録 · 1803
女郎花物語
玉くしげ · 1789
南総里見八犬伝 · 1823
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
国字断毒論 1巻附1巻 · tr. 11 · 1814
国字断毒論 1巻附1巻 · tr. 21 · 1814
物類称呼
物類称呼
物類称呼
土佐古今ノ地震 · tr. 9 · 1923