Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
終り
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
終
り
19 lần
Cách viết
Tất cả
19
終
り
8
終
リ
7
終
𛃶
4
Tất cả
19
Viết tay & mộc bản
8
Chưa phân loại
11
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
終
り
て
6
終
り
し
1
終
り
た
1
終
り
ぬ
1
終
り
を
1
終
り
今
1
終
り
松
1
終
り
語
1
Cùng mở đầu bằng 終
終
に
117
終
る
9
終
を
8
終
夜
7
終
し
4
終
の
4
終
は
4
終
日
4
終
声
3
終
焉
3
終
あ
2
終
お
2
伊曾保物語 · 1624–45
伊曾保物語 · 1659
鼎左秘録 · 1852
伊曾保物語 · 1659
おらが春 · 1878
養蚕秘録 · 1803
虚南留別志 · 1834
雨月物語 · 1776
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 105 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 43 · 1798
地震吉凶之弁 · tr. 3
比翼連理花迺志満台
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 42 · 1798
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 43 · 1798
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 35 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 43 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 83 · 1798